fruit of the poisonous tree

Định nghĩa

Danh từ (cụm từ pháp ): Quả của cây độcMột nguyên tắc trong luật tố tụng hình sự Hoa Kỳ, quy định rằng nếu bằng chứng chính (primary evidence) bị xác định thu thập bất hợp pháp ( dụ: do khám xét trái phép), thì tất cả bằng chứng thứ cấp (secondary evidence) phát sinh từ bằng chứng đó cũng không được sử dụng tại tòa.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán đã loại trừ các tài liệu bị đánh cắp "quả của cây độc", do chúng được thu thập không lệnh khám xét.)
  • (Theo học thuyết "quả của cây độc", lời thú tội được đưa ra sau khi bị bắt giữ bất hợp pháp không thể chấp nhận được.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To apply the fruit of the poisonous tree doctrine": Áp dụng học thuyết quả của cây độc.

    • The defense attorney argued that the court should apply the fruit of the poisonous tree doctrine to suppress the evidence. (Luật sư bào chữa lập luận rằng tòa án nên áp dụng học thuyết "quả của cây độc" để loại bỏ bằng chứng.)
  • "Fruit of the poisonous tree exception": Ngoại lệ của học thuyết quả của cây độc, bao gồm các trường hợp như "nguồn độc lập" (independent source) hoặc "tất yếu sẽ được phát hiện" (inevitable discovery).

    • The prosecution relied on the fruit of the poisonous tree exception to argue that the evidence would have been found anyway. (Bên công tố dựa vào ngoại lệ của học thuyết "quả của cây độc" để lập luận rằng bằng chứng sẽ được tìm thấy dù sao đi nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisonous tree (danh từ): Cây độcẨn dụ chỉ hành vi thu thập bằng chứng bất hợp pháp ban đầu.

    • The illegal search was the poisonous tree that tainted all subsequent evidence. (Cuộc khám xét bất hợp pháp "cây độc" làm ô nhiễm tất cả bằng chứng sau đó.)
  • Derivative evidence (danh từ): Bằng chứng phát sinhMột thuật ngữ đồng nghĩa với "secondary evidence" trong ngữ cảnh này.

    • The derivative evidence was excluded under the fruit of the poisonous tree rule. (Bằng chứng phát sinh đã bị loại trừ theo quy tắc quả của cây độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusionary rule: Quy tắc loại trừMột nguyên tắc rộng hơn bao gồm cả học thuyết quả của cây độc, quy định rằng bằng chứng thu thập bất hợp pháp không được chấp nhận.
  • Tainted evidence: Bằng chứng bị ô nhiễmBằng chứng bị ảnh hưởng bởi hành vi bất hợp pháp.
Các cụm từ liên quan
  • To suppress evidence: Loại bỏ bằng chứngHành động yêu cầu tòa án không chấp nhận bằng chứng.

    • The judge decided to suppress the evidence as fruit of the poisonous tree. (Thẩm phán quyết định loại bỏ bằng chứng quả của cây độc.)
  • To taint evidence: Làm ô nhiễm bằng chứng — Khi hành vi bất hợp pháp làm hỏng tính hợp lệ của bằng chứng.

    • The illegal arrest tainted the subsequent confession. (Việc bắt giữ bất hợp pháp đã làm ô nhiễm lời thú tội sau đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "The poison tree bears poisoned fruit": Cây độc sinh quả độcMột câu nói ẩn dụ tương tự, nhấn mạnh rằng hành vi sai trái dẫn đến hậu quả sai trái.
    • In law, the poison tree bears poisoned fruit, meaning illegal actions cannot yield admissible evidence. (Trong luật pháp, cây độc sinh quả độc, nghĩa hành động bất hợp pháp không thể tạo ra bằng chứng có thể chấp nhận được.)